Tôi nói "I took off them" thay cho "I took them off" có được không?

Câu trả lời của người bản ngữ
Rebecca
Bạn không thể sử dụng "I took off them" trong câu này được bạn nhé, vì cụm từ với thứ tự đúng là "I took them off".

Rebecca
Bạn không thể sử dụng "I took off them" trong câu này được bạn nhé, vì cụm từ với thứ tự đúng là "I took them off".
04/01
1
"Doing that dancing" và "doing that dance" khác nhau như thế nào?
Hai cụm từ này khác nhau ở chỗ "a dance" có thể chỉ một điệu nhảy cụ thể. Ví dụ như điệu nhảy salsa hoặc flamenco. Còn "dancing" có nghĩa là một hoạt động nhảy nói chung. Vì anh ấy không nhảy một điệu nhảy cụ thể, anh ấy chỉ di chuyển xung quanh mà thôi, nên người phỏng vấn nói là "that dancing". Tuy nhiên nhiều người cũng sử dụng "dance" khi nói đến những thứ không cụ thể, vậy nên phụ thuộc vào nơi bạn ở, "that dance" cũng có thể dùng được. Đây là một trong số các trường hợp, ngôn ngữ bị ảnh hưởng bởi bối cảnh và khu vực. Ex: Do you want to go dancing? = Do you want to go dance? (Cậu muốn đi nhảy không?) Ở Anh cả hai câu trên đều được sử dụng, câu thứ nhất trang trọng hơn câu thứ hai.
2
"Prim" có nghĩa là gì?
"Prim" có nghĩa là trang trọng, nghiêm túc và đáng kính, lúc nào cũng "uptight" - căng thẳng, không thể thư giãn được. Ex: You don't have to be so prim about planning, have some fun too! (Đừng nghiêm túc quá thế, cứ vui đi!) Ex: I've never considered myself a prim young lady despite my mother's wishes. (Dù mẹ tôi muốn lắm, nhưng tôi chưa bao giờ nghĩ bản thân là một cô gái đoan trang.)
3
"Measure" trong câu này có nghĩa là gì?
Trong trường hợp này từ "measure" được sử dụng với nghĩa là cách để đạt được cái gì đó, hay cách thức giải quyết, đối phó với một tình huống. Bạn có thể hiểu nó có nghĩa tương tự như "steps" hay "methods". Ex: What further measures can we take to avoid losing business? (Chúng ta có thể dùng cách nào nữa để tránh làm ăn thô lỗ?) Ex: These measures will help us stay safe. (Những cách này sẽ giúp chúng ta an toàn.) Ex: We have safety measures in case of an emergency. (Chúng ta có những biện pháp an toàn đề phòng lúc nguy cấp.)
4
Khi nào thì chúng ta nói "remind me"? Tôi thấy mọi người nói câu này rất nhiều.
Đúng vậy, bạn sẽ nghe thấy mọi người dùng cụm từ "remind me to X" để bảo người khác nhắc nhở họ làm hay nói cái gì đó. Ex: Remind me to water the plants later. (Tí nữa anh nhắc em tưới cây nhé.) (Người này sợ sẽ quên tưới cây, nên nhờ người kia nhắc nhở.) Ex: Can you remind me to do the dishes later? (Tí nữa anh có thể nhắc em rửa bát được không?) Ex: Don't forget to remind me to tell you my funny story. (Đừng quên nhắc tớ kể cho cậu nghe một câu chuyện rất buồn cười nhé.)
5
Để nói phóng đại lên, tôi có thể dùng từ nào khác thay cho "really" trong câu này?
Bạn có thể dùng "very", "extremely", hay "quite" để thay thế cho "really" trong câu này. Ex: George was very hungry. (George đã rất đói.) Ex: The weather is quite sunny today. (Hôm nay trời nắng to.)
Hoàn thành biểu thức với một bài kiểm tra!
Không, mặc quần da khiến tớ thấy rất nóng, vậy nên tớ đã cởi nó ra.