Xu hướng
- 01.Tại sao "running" lại được sử dụng ở đây?
Câu hỏi rất hay! Trong trường hợp này, "running" là động từ, và được sử dụng để miêu tả sự chuyển động nhanh của nước hay chất lỏng. Ex: The flood water was running down the street. (Nước lũ chảy xuống đường.) Ex: I love the feeling of Cola running down my throat. (Tôi thích cảm giác Cola chảy xuống cổ họng.) Ex: The water was running down him. (Nước đang chảy xuống người anh ấy.)
- 02."Go out" có nghĩa là gì?
Bạn có thể "go out" là cách nói ngắn gọn của "go out on a date" - hẹn hò. Vậy nên, "to go out with someone" thường được hiểu là "date someone" hoặc "go out on a date with someone". Ex: I went out on a date last weekend, but it wasn't very fun. (Tuần trước tôi đi hẹn hò, nhưng chẳng vui tí nào.) Ex: I went out with Peter during high school. (Hồi trung học, tôi hẹn hò với Peter.)
- 03.Tôi có thể sử dụng “make sure” thay cho “make certain” không? Còn từ đồng nghĩa nào nữa không?
Bạn hoàn toàn có thể sử dụng “make sure” để thay cho “make certain” nhé. Cả hai cụm từ này đều có nghĩa giống nhau. Một từ đồng nghĩa khác có thể sử dụng trong trường hợp này là "ensure". Ex: Make sure you sit towards the middle of the group. Ex: Ensure that you sit towards the middle of the group.
- 04."In case" trong câu này có nghĩa là gì?
"In case" có nghĩa là đề phòng chuyện gì xảy ra. Nói "If someone's trying to steal..." trang trọng hơn "in case someone is trying to steal..." Bạn có thể dùng một trong câu này để diễn đạt ý bạn nhé. Sau đây là một số ví dụ dùng "in case": Ex: I like to have extra clothes just in case. (Tôi thích có thêm quần áo để đề phòng.) Ex: She keeps a shovel in her car in case she gets stuck in the winter. (Cô ấy để xẻng trong ô tô, đề phòng trường hợp cô ấy bị mắc kẹt vào mùa đông.) Ex: We always bring food on road trips in case we can't find a place to eat. (Chúng tôi luôn mang theo đồ ăn khi đi du lịch bằng ô tô, đề phòng việc chúng tôi không tìm được chỗ để ăn.)
- 05.Tại sao không có mạo từ trước "dinner"?
Chúng ta không sử dụng mạo từ trước các bữa ăn. Chúng ta chỉ sử dụng mạo từ trước bữa ăn khi có tính từ đứng trước nó. Chúng ta sử dụng "the" để chỉ bữa ăn cụ thể. Trong câu này cô ấy đang nói đến bữa tối nói chung và không có tính từ trước "dinner" nên không cần sử dụng mạo từ. Ex: Dinner will be ready in an hour. (Một tiếng nữa thì bữa tối sẽ xong.) Ex: Are you ready for lunch? (Cậu sẵn sàng ăn trưa chưa?) Ex: What would you like for breakfast? (Bữa sáng cậu thích ăn gì?) Ex: I ate a late lunch. (Tôi ăn trưa muộn.) Ex: We had a light breakfast. (Chúng tôi ăn không nhiều vào bữa sáng.) Ex: She had an early dinner. (Cô ấy ăn tối sớm.) Ex: The breakfast on the cruise was spectacular! (Bữa sáng trên tàu quá ngon!) Ex: The lunch we had at the restaurant was disgusting. (Bữa trưa ở nhà hàng đó quá tệ.) Ex: The dinner at Hell's Kitchen was amazing. (Bữa tối ở Hell's Kitchen quá ngon luôn.)
- 06."Pied Piper of Hamelin" là gì?
"Pied Piper of Hamelin" là nhân vật chính trong truyện ngụ ngôn của Đức kể về một người đàn ông được người dân địa phương thuê để bắt chuột. Người đàn ông mặc trang phục "pied" và thổi sáo thần để dụ chuột vào một con sông bên ngoài thị trấn. Khi bạn mô tả một người nào đó là người có sức hút để thu hút nhiều người theo dõi, bạn có thể gọi người đó là "pied piper". Ex: People gathered around him like a Pied Piper. (Mọi người tụ tập xung quanh anh ấy như thể anh ấy là Pied Piper vậy.) Ex: He's a pied piper of sorts, being somewhat successful in drawing young people to the hate movement. (Bằng một cách nào đó, anh ta giống như Pied Piper vậy, anh ta đã thành công trong việc lôi kéo những người trẻ tuổi tham gia phong trào căm thù.)
- 07.Tại sao lại không có chữ "the" trước "one last thing"? Tôi nghĩ nghe "the one last thing" nghe tự nhiên hơn chứ?
Bạn không cần dùng "the" trước "one last thing" trong câu này bạn nhé, bởi vì nó vẫn chưa được nhắc đến. Tuy nhiên, nếu bạn dùng mạo từ "the" trước "one last thing" thì câu cũng sẽ không thay đổi gì, và ngữ pháp của nó cũng đúng.
- 08."Work on" có nghĩa là gì?
"Work on" trong câu này có nghĩa là "improve". Ex: I've been working on myself lately, I'm eating healthy and exercising. (Gần đây tôi đang cố gắng cải thiện bản thân, tôi ăn uống lành mạnh và tập thể dục.) Ex: She needs to work on coming to school on time, she's always late. (Cô ấy cần cố gắng đến trường đúng giờ, cô ấy lúc nào cũng muộn.)
- 09.Anh ấy nói "one more" là có ý gì?
Theo ý hiểu của tôi thì "one more" thường được dùng khi nói tạm biệt với người khác hay khi rời đi. Theo lời bài hát thì anh ấy đang nói tạm biệt với người anh ấy yêu, "one more" này có thể là một nụ hôn hay một cái ôm chào tạm biệt sau khi đã hôn chào hay ôm chào rồi. Ex: One more minute, and then we're going to leave. (1 phút nữa thôi rồi chúng ta sẽ rời đi.) Ex: Wait, one more hug, and then you can go! (Đợi đã, ôm một cái nữa rồi cậu có thể đi!)
- 010.RedKiwi đưa thêm ví dụ sử dụng cụm từ "figure out" giúp mình với nhé,
Tất nhiên rồi! Sau đây là một vài ví dụ: Ex: Let's figure out a solution together. (Hãy cùng tìm ra giải pháp.) Ex: Jane couldn't figure out who had given her the letter. (Jane không thể tìm ra ai đã đưa lá thư cho cô ấy.) EX: After lunch, Flynn told me he figured out how to fix his laptop. (Sau bữa trưa, Flynn nói với tôi rằng anh ấy đã tìm ra cách sửa chiếc laptop của anh ấy.) Ex: I'm going to figure out a way to help you. (Anh sẽ tìm ra cách giúp em.) Ex: I'm trying to figure out a budget for the month. (Tôi sẽ cố tìm ra ngân sách cho tháng này.) Ex: I just can't figure out what it says on the note. (Tôi không thể đọc được tờ ghi chú có chữ gì.) Ex: No one can figure out how to start the video. (Không ai biết cách phát video đó.)