Xu hướng
- 01.Tôi có thể nói "for free" thay cho "free of charge" được không? Có từ nào trước "free of charge" bị lược bỏ hay không?
Trong hầu hết các tình huống bạn có thể sử dụng hai cụm từ này thay thế cho nhau bạn nhé. Không có từ nào trước "free of charge" bị lược bỏ cả, dù nghe như kiểu có từ bị lược bỏ vậy, vì nó là một cụm từ bổ nghĩa cho các cụm từ khác. "Free" trong câu này là trạng từ và cả cụm từ đóng vai trò như là trạng từ. Ex: You can use the spa free of charge with your gym membership. (Với thẻ tập gym, cậu có thể dùng spa miễn phí.) Ex: The hotel lets you take one towel free of charge because people steal them anyway. (Vì dù sao thì mọi người cũng lấy luôn chiếc khăn, nên khách sạn cho phép bạn lấy chiếc khăn miễn phí.)
- 02."Hold on", "hang on" và "just a minute/second" khác nhau như thế nào? Chúng có dùng thay thế cho nhau được không?
Những cụm từ này có nghĩa tương tự nhau và thường có thể dùng thay thế cho nhau để diễn đạt cùng ý là nói ai đó đợi một chút. "Hold on" và "hang on" cũng có nghĩa khác, tuy nhiên vì chúng cũng có nghĩa là "stop" hay "wait", và cũng có nghĩa là khuyến khích, cổ vũ người khác chịu đựng tình huống khó khăn. Trong video này, "hold on" có nghĩa là bảo Bill cố gắng cho đến khi các bạn ấy có thể giúp. Ex: Just a moment, I will help you as quickly as I can. (Chờ tôi chút, tôi sẽ giúp cậu ngay khi tôi có thể.) Ex: Hold on, you're driving too fast! (Chờ chút, cậu lái xe nhanh quá!) Ex: Hang on for just a little while longer, the exam season will be over soon! Then you can finally have a break. (Cố gắng một thời gian nữa, mùa kiểm tra sắp hết rồi! Cậu sẽ được nghỉ ngơi thôi.)
- 03."Grow" và "harvest" khác nhau như thế nào?
"To grow" là trồng hạt và chăm sóc để nó lớn lên. "To harvest a plane" có nghĩa là thu hoạch. Ex: I am growing roses in my garden. Have a look, they're so pretty! (Tớ trồng hoa hồng trong vườn đấy. Cậu ra xem đi, hoa đẹp lắm!) Ex: He just harvested these apples. They're fresh from the orchard. (Anh ấy vừa mới vặt những quả táo này đấy. Táo tươi hái từ trên cây luôn.)
- 04.“Get something out” có nghĩa là gì?
"Get it out" có nghĩa là "talk about it" (nói về chuyện gì đó). "Get it out" được sử dụng trong trường hợp ai đó muốn nói về chuyện khiến họ canh cánh trong lòng và họ cảm thấy tốt hơn nếu họ nói được ra. Ex: Thank you for listening to my story, I had to get it out. (Cảm ơn cậu đã lắng nghe câu chuyện của tôi, tôi phải giải tỏa nỗi lòng này.) Ex: I have something I need to get out, can I tell you about it? (Tôi có chuyện cần giải tỏa, tôi có thể nói với cậu được không?)
- 05."Batch" trong câu này có nghĩa là gì? Từ này có thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm không?
"Batch" chỉ số lượng cái gì đó được sản xuất cùng nhau. "Batch" có thể được sử dụng trong phòng thí nghiệm. Ex: I baked a batch of cookies today. (Hôm nay tôi đã nướng một mẻ bánh.) Ex: We are going to test this batch of samples in the lab this week. (Tuần này chúng ta sẽ kiểm tra nhóm mẫu này trong phòng thí nghiệm.)
- 06."End up" có nghĩa là gì?
"End up" có nghĩa là "result in something" - dẫn đến việc gì đó. Đến một nơi, trạng thái hay điều kiện cụ thể, không ngờ tới. Ex: We ended up at a BnB after driving the whole day. (Sau ngày dài lái xe, chúng tôi nghỉ ở một chỗ nghỉ BnB.) Ex: She'll end up leaving before the party is over. I'm sure. (Cô ấy sẽ rời đi trước khi bữa tiệc kết thúc cho mà xem. Tôi chắc chắn đấy.)
- 07."Do logistics" có nghĩa là gì?
"Logistics" là hoạt động tổ chức hay lên kế hoạch các bước cần làm. Trong video này, "do logistics" trong quân đội có nghĩa là lên kế hoạch hay sắp xếp lực lượng quân đội hay các nguồn lực trong quân đội. Ex: The logistics of the trip are very complicated. (Lịch trình của chuyến đi này rất phức tạp.)
- 08.Chúng ta không nên sử dụng be relaxedthay vì relax?
Không, không phải vậy! be relaxed, relaxedlà một tính từ. Nhưng ở đây relaxlà một động từ, vì vậy chúng ta không cần be. Ví dụ: I'm going to relax at home and take a bath. (Tôi sẽ nghỉ ngơi ở nhà và tắm.) Ví dụ: She was so relaxed during the test that she started humming to herself. (Cô ấy rất thoải mái trong kỳ thi đến nỗi cô ấy bắt đầu ngân nga.)
- 09."Married with" và "married to" khác nhau như thế nào? Tôi có thể sử dụng "married with" thay thế cho "married to" không?
Bạn chỉ có thể sử dụng "marry to" trong trường hợp này. Nói chung, khi nói đến chồng hoặc vợ, người ta sử dụng "marry to". "Marry with" thường được dùng trong hai trường hợp. Chỉ tình trạng hôn nhân: Ex: I am married with children. (Married, and also have children) (Tôi đã kết hôn và có con rồi.) Hay chỉ sự kết hợp của cái gì đó: Ex: The exhibition married art with technology. (Buổi triển lãm kết hợp nghệ thuật với công nghệ.) Nếu bạn muốn nói một người kết hôn với người khác, hãy dùng "to" bạn nhé: Ex: I'm married to my childhood sweetheart. (Tôi kết hôn với tri kỷ hồi niên thiếu của tôi.) Ex: My sister is getting married to her fiance next year. (Năm sau chị gái tôi sẽ kết hôn với hôn phu của chị ấy.)
- 010.RedKiwi đưa thêm ví dụ sử dụng cụm từ "fool someone into" giúp mình với nhé.
Sau đây là một vài ví dụ của cụm từ "fool one into something": Ex: He fooled himself into believing it was Saturday instead of Monday and overslept. (Anh ấy tự lừa dối bản thân hôm nay là thứ Bảy chứ không phải thứ Hai và ngủ tiếp.) Ex: Lucy is fooling herself into thinking that everything is fine when it's not. (Lucy tự lừa dối bản thân là mọi chuyện đều ổn khi chúng không hề ổn.) Ex: We fooled the teacher into giving us a free period. (Chúng tôi đã lừa giáo viên cho chúng tôi thời gian rảnh.) Ex: Mom fooled us into cooking dinner for her guests. (Mẹ lừa chúng tôi nấu ăn cho khách của mẹ.) Ex: I fooled myself into thinking things would be different. (Tôi tự lừa dối bản thân rằng mọi chuyện sẽ khác.)
Xem tất cả nội dung
Câu này có nghĩa là cô ấy vượt qua những thử thách như thế chúng rất dễ dàng. "Walls" có nghĩa là thử thách, "open door" ám chỉ thử thách rất dễ. Ex: I feel like I've hit a wall with this project. I don't know what to do. (Tôi cảm thấy như mình tôi đang ở bước đường cùng. Tôi không biết làm gì với dự án này nữa.) Ex: The opportunity was like an open door! So I took it. (Cơ hội này rất dễ có được! Nên tôi đã nắm lấy.)
make itnày là một thành ngữ có nghĩa là sống sót hoặc vượt qua một nhiệm vụ khó khăn. Điều đó có nghĩa là họ nghĩ rằng sẽ không thể sống. Ví dụ: You're gonna make it little buddy. (Tôi có thể.) Ví dụ: Our cat had 6 kittens but only 4 of the made it. (Con mèo đã sinh ra 6 chú mèo con, nhưng chỉ có 4 con sống sót)
Thực ra, "sir" không chỉ dùng cho cấp trên là đàn ông. "Sir" là cách nói lịch sự để xưng hô với đàn ông, không hẳn phải là cấp trên, hay cấp quản lý. Trong trường hợp này, nó chỉ là cách lịch sự để chỉ một người đàn ông. Với phụ nữ, bạn có thể dùng từ "Miss" (chỉ phụ nữ trẻ tuổi và chưa kết hôn" còn "Madame" (chỉ phụ nữ nhiều tuổi hơn và đã kết hôn). Ex: Hello Sir, how can I help you today? (Xin chào ngài, tôi có thể giúp gì cho ngài không?) Ex: This Miss appears to be lost. (Có vẻ quý cô này đang bị lạc.)
"Do you" đứng ở đầu câu đã bị lược bỏ. Câu đầy đủ là "Do you want to watch..." Trong giao tiếp thông thường, bạn có thể thấy rằng nhiều từ bị lược bỏ khi nói, đó là vì dù không có những từ đấy, người nghe vẫn hiểu, câu vẫn rõ nghĩa. Các từ vẫn thường bị lược vỏ là trợ động từ, mạo từ, sở hữu cách, và đại từ nhân xưng. Ex: (Do you) Know where it is? (Cậu có biết nó ở đâu không?) A: How's Annie? (Annie thấy thế nào rồi?) B:(She is) Not feeling well. (Cô ấy thấy không khỏe.) A: How are you? (Cậu thấy thế nào?) B: (I am) Doing well. (Tớ ổn.) Ex: (Are) You ready? (Cậu sẵn sàng chưa?)
Khi viết, nếu số nhỏ từ 1 đến 10 thì phải viết rõ chữ, số lớn hơn 10 thì viết dạng số. Ex: I have one cat and two dogs. (Tôi có một con mèo và hai con chó.) Ex: There are 365 days in a year. (Một năm có 365 ngày.)