Xu hướng
- 01.Tôi có thể nói "when taking the shot" không?
Câu hỏi rất hay. Bạn có thể nói "when taking the shot", nhưng nghĩa của câu sẽ khác một chút. Trong câu này, "to take" có nghĩa là khoảnh khắc có thể chụp ảnh, còn "taking" ám chỉ lúc đang chụp ảnh, hành động này đang diễn ra. Vậy nên, nếu họ nói "when taking the shot", thì có nghĩa là lúc đó họ đang chụp ảnh, họ không chắc chắn về điều gì đó. Ex: When editing photos, I like to make sure it's the right size first. (Khi chỉnh ảnh, tôi phải đảm bảo đúng kích thước ảnh trước.) Ex: I never know when to edit photos during the week. (Tôi sẽ không bao giờ biết khi nào có thể chỉnh ảnh trong tuần này được.) Ex: I hit my head when I was walking downstairs. (Khi bước xuống cầu thang, tôi bị va vào đầu.) Ex: I'm not sure where to walk so I can avoid the puddles. (Tôi không biết đi ở đâu để tránh vũng bùn.)
- 02.Tôi tưởng lớp mẫu giáo thì gợi là "preschool" chứ. Có phải trong Anh - Anh, dùng "play group" phổ biến hơn không?
Câu hỏi rất hay. "Playgroups" là nhóm gồm những trẻ em dưới 5 tuổi ở Anh, nhóm này cho trẻ em cơ hội được chơi và học cùng nhau. Ở Anh chúng tôi không sử dụng từ "preschool" - đây là từ Anh - Mỹ. "Preschool" ở Anh là nhà trẻ. "Playgroup" không chính thức bằng "nursery school". Họ không cung cấp dịch vụ chăm sóc toàn thời gian, và thường chỉ mở vài tiếng một ngày theo giờ học ở trường, thường là vào buổi sáng. Như vậy "playgroup" có thể so sánh với "daycare" trong Anh - Mỹ. Ex: Her playgroup is only until 1 pm. (Nhóm mẫu giáo của con bé chỉ mở đến 1 giờ chiều.) Ex: We can go swimming after playgroup. (Chúng ta có thể đi bơi sau giờ học với nhóm mẫu giáo.)
- 03.Tôi có thể dùng từ nào thay cho từ "beautiful" trong câu này?
Để thể hiện sự ngưỡng mộ, bạn có thể dùng các từ như "gorgeous", "amazing", "handsome", "wonderful" để thay thế cho "beautiful" trong câu này. Bất cứ tính từ này thể hiện sự ngưỡng mộ tột cùng đều có thể được dùng trong câu này. Ex: Wow, what a handsome greyhound. Look at its lean body. (Wow, con chó xám thật đẹp. Nhìn thân hình mảnh mai của nó kìa.) Ex: My friend has a gorgeous Maine Coon cat. (Bạn tôi có một con mèo Maine Coon rất đẹp.)
- 04.Tôi nghĩ "come from" được dùng để nói về quốc gia của họ chứ. Trong câu này nó có nghĩa là gì? Nó có thể được sử dụng trong tình huống khác nữa không?
Câu hỏi rất hay! "To come from somewhere/someone/something" có nghĩa là "to be from ______(place, person or thing)". Nó được sử dụng để hỏi về nguồn gốc của cái gì đó. Max muốn biết nguồn gốc của những chiếc vé. Trong tình huống này, Moon là người đã mua vé. Ex: "These tickets come from Mary!" (Mary đã mua vé đấy!) Ex: "Mary comes from Sydney, Australia." (Mary đến từ Sydney, Úc.)
- 05.Có cần phải đặt chữ "to" ở đây không? Tôi có thể nói "I need you come with me" không?
Đúng vậy, việc sử dụng giới từ "to" trong trường hợp này là rất quan trọng. "To" ở đây là từ nối giữa đại từ "you" và động từ "come" với nhau, thể hiện mối quan hệ giữa hai từ. "To" thường được sử dụng để diễn tả mục đích. Không có từ "to", câu này nghe sẽ không tự nhiên. Ex: I want you to help me clean the house. (Tôi muốn bạn giúp tôi lau nhà.) Ex: She is coming over to eat dinner. (Cô ấy đang đến để ăn tối.)
- 06.“The face of darkness” có nghĩa là gì?
"The face of darkness" có nghĩa là đối mặt với thử thách khó khăn, đáng sợ; thử thách để kiểm chứng con người bạn. Ex: She had to face the darkness in order to get over her drug addictions. (Cô ấy đã phải đối mặt với quãng thời gian đen tối để vượt qua cơn nghiện thuốc phiện.) Ex: In the face of darkness, he was able to remain a kind and caring person. (Trong quãng thời gian khó khăn, anh ấy vẫn không thay đổi, vẫn lầ một người hiền lành, quan tâm người khác.) Ex: We all have to face the darkness sometime in our lives. (Tất cả chúng ta đều phải đối mặt với những quãng thời gian khó khăn trong đời.)
- 07."Kinda" có nghĩa là gì?
“Kinda” là từ viết tắt của từ "kind of". Từ này được sử dụng khá thường xuyên, đặc biệt khi nói chuyện với bạn bè. Sau đây là một vài ví dụ khác: Ex: I kinda like pizza. (Tôi khá thích pizza.) Ex: I'm kinda tired. I'm going to bed. (Tôi cảm thấy khá mệt. Tôi đi ngủ đây.) Ex: I kinda got the idea. (Tôi có ý tưởng rồi.)
- 08."Advanced" và "developed" khác nhau như thế nào?
Hai từ này có nghĩa tương tự nhau, nhưng bạn có thể sử dụng "advanced" để chỉ cái gì đó "state-of-the-art" (hiện đại, tiên tiến), và có thể tương tự như "futuristic". Nếu cái gì đó "developed", thì có nghĩa là nó phát triển, cải thiện hơn so với trong quá khứ. Ex: The country has a developed transportation system. (Đất nước đó có hệ thống giao thông phát triển.) Ex: The trains are really advanced. They're the fastest and safest in the world. (Những con tàu đó rất tiên tiến. Chúng nhanh nhất và an toàn nhất trên thế giới.)
- 09.Có phải "what's the big deal?" có nghĩa tiêu cực đúng không?
Câu "what's the big deal?" không hẳn có nghĩa tiêu cực, nhưng nó được sử dụng khi một người không thấy điều gì đó là vấn đề quan trọng. Ex: What's the big deal about being late? It's only been ten minutes. (Muộn thì sao? Chỉ 10 phút thôi mà.) Ex: A: Oh no, I forgot to bring the book you lent me! I'm so sorry. (Ôi không, tớ quên mang sách tớ mượn của cậu trả lại cho cậu rồi! Xin lỗi cậu.) B: Don't worry about it! It's not a big deal. (Đừng lo! Không sao đâu.)
- 010.Tại sao "audience" lại là số ít? Nói như vậy có tự nhiên không?
"Audience" là danh từ chỉ tập hợp, được sử dụng để một nhóm người tham dự hay xem chương trình (khán giả). Bạn không cần phải sử dụng dạng số nhiều "audiences", trừ khi bạn nói về các nhóm người khác nhau đang xem các chương trình khác nhau. Nếu tôi nói về một sự kiện, thì "audience" được sử dụng là danh từ số nhiều rồi. Ex: Audiences around the world are enjoying the new summer blockbuster. (Khán giả trên toàn thế giới đang tận hưởng bộ phim bom tấn mùa hè.) Ex: The cast performed for two very different audiences on Saturday. (Đoàn làm phim biểu diễn cho hai nhóm khán giả vào thứ bảy.) Ex: There were many concerts that evening that attracted large audiences. (Tối hôm đấy có rất nhiều chương trình ca nhạc thu hút lượng lớn khán giả.) Ex: The audience cheered very loudly at the end of her performance. (Khán giả cổ vũ cuồng nhiệt khi màn biểu diễn của cô ấy kêt thúc.)
Xem tất cả nội dung
"Turn back" có thể được sử dụng với nghĩa đen hoặc nghĩa bóng chỉ hành động quay lại. Ex: Don't turn back now on your dreams. You've come so far already. (Đừng từ bỏ ước mơ của mình. Cậu đã đi được rất xa rồi.) Ex: We need to turn back on the street we just came from. This is the wrong direction. (Chúng ta phải quay lại con đường trước đó. Hướng này sai rồi.)
"Tariff" là cách nói trang trọng hơn của "import tax" (thuế nhập khẩu), là thuế mà cá nhân hay công ty phải trả để nhập khẩu sản phẩm vào công ty. Cụm từ "tariff free" được sử dụng để chỉ sản phẩm nhập khẩu không mất thuế. Ex: Importing personal items to my country is tariff-free. (Nhập khẩu sản phẩm cá nhân vào đất nước tôi được miễn thuế.) Ex: Clothing produced in Mexico can be imported tariff-free to the United States. (Quần áo được sản xuất ở Mexico được nhập khẩu miễn thuế vào Mỹ.)
"All hands on deck" ban đầu là mệnh lệnh trên tàu yêu cầu tất cả các thủy thủ lập tức lên tàu. Tuy nhiên, hiện nay cụm từ này được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày với nghĩa là tất cả mọi người cùng tham gia hoạt động nào đó. Ex: I will need all hands on deck to prepare for the party. (Tôi sẽ cần tất cả mọi người chung ta chuẩn bị cho bữa tiệc.) Ex: The deadline is very close, so it's all hands on deck at the moment. (Hạn chót sắp tới rồi, nên tất cả mọi người đều đang chung tay làm.)
Nói "shout out you" là sai ngữ pháp. Bởi vì "shut out" là cụm động từ và giới từ "out" phải theo sau tân ngữ, vậy câu đúng phải là "shut you out". Khi câu có tân ngữ, giới từ của một vài cụm động từ sẽ theo sau tân ngữ của câu. Tuy nhiên, đối với một vài cụm động từ, tân ngữ có thể đứng trước hay sau giới từ, nên bạn cần phải biết cách sử dụng của cụm động từ mà bạn muốn dùng. Sau đây là một vài ví dụ giới từ của cụm động từ theo sau tân ngữ: Ex: I can't lift you up. (Anh không thể nhấc em lên.) Ex: Take your coat off and stay awhile. (Cởi áo khoác ra đi và ngồi đây một chút.) Ex: I don't know how to turn the oven off. (Em không biết tắt lò nướng như nào.)
Cụm từ “set aside” có nghĩa là đợi để làm gì đó sau hoặc để dành cái gì đó cho mục đích cụ thể. Ex: I set aside my homework to do tomorrow. (Tôi để lại bài tập về nhà để ngày mai làm.) Ex: He set aside the money he earned from his job for vacation. (Anh ấy để dành tiền kiếm được để đi du lịch.) Trong trường hợp này, "set aside" có nghĩa tương tự như "save". Vậy nên khi họ nói rằng một phần ngân sách được "set aside" để mua đồng phục, có nghĩa là họ đang dành tiền trong ngân sách để mua đồng phục.