Xu hướng
- 01.Sự khác biệt giữa What's going on in here?và what's going on here?là gì?
Đó là một câu hỏi hay. Trong ngữ cảnh này, cả what's going on in herevà what's going on here đều có thể được sử dụng để chỉ cùng một ý nghĩa chung. In herethường được sử dụng để chỉ một địa điểm cụ thể hoặc một nơi được bao quanh bởi một số hình thức (chẳng hạn như một căn phòng). Theo cách này, in herecó cùng ý nghĩa như trong căn phòng này, vì vậy người nói được hỏi những gì đang xảy ra trong căn phòng này. Tôi có thể nghĩ rằng bạn đang nói điều này theo nghĩa này. Nói chung, in herecó nghĩa là trong không gian kín và herecó nghĩa là ở nơi này, vì vậy việc lựa chọn sử dụng cái nào phụ thuộc vào bối cảnh. Có: A: Where are you? (nó ở đâu?) B: I'm here at work.(Tôi đang làm việc. - cho biết địa điểm) Ví dụ: There are so many mosquitoes in here! (nơi này có rất nhiều muỗi! - phòng hoặc không gian kín) Giống như trong video này, bạn có thể sử dụng bất kỳ trong số chúng. Ví dụ: It's crowded in here. (ở đây đông đúc - không gian kín) Ví dụ: It's crowded here. (đông đúc. - nơi chung)
- 02."Numb" có nghĩa là gì?
Nếu cái gì đó "numb" tức là không cảm giác, nhiều lúc nó liên quan đến cảm giác tê do không cử động trong thời gian dài. Nó cũng có nghĩa là không có phản ứng về mặt cảm xúc. Ex: My mouth is numb after going to the dentist. (Sau khi khám nha khoa, miệng tôi bị tê.) Ex: I felt numb after getting a bad grade on my maths test. (Tôi bị đơ người khi nhận điểm kém bài kiểm tra toán.) Ex: My legs have gone numb from sitting cross-legged for so long. (Chân tôi bị tê do ngồi vắt chân quá lâu.)
- 03."Kick some ass" có nghĩa là gì?
"Kick some ass" có nghĩa là chứng tỏ cho người khác thấy bạn có năng lực làm điều gì hay đạt được thành tích gì đó. Sử dụng cụm từ này có nghĩa là bạn là một người quyết đoán trong việc hoàn thành nhiệm vụ, mục tiêu. Ex: Let's kick some ass! (Cùng chứng tỏ cho họ thấy nào!) Ex: Let's kick some ass on this test! (Cùng làm tốt bài kiểm tra này nào!) Ex: Let's go out there and kick some ass! (Ra ngoài kia và chứng minh cho họ thấy nào!)
- 04.RedKiwi giải thích thêm cho mình về hệ thống bầu cử ở Mỹ với? Vấn đề Cử tri đoàn có hơi khó hiểu?
Thật sự là vấn đề này khá khó hiểu. Cử tri đoàn là hệ thống được thiết kế khi Liên Hợp Quốc mới được thành lập, và thông tin được chuyển đến cho người dân về tin tức chính trị quá chậm. Hệ thống này cho phép mỗi bang chọn một đại diện cho bang đi đến Washington D.C. để bầu tổng thống. Mỗi bang có một số lượng người đại diện nhất định dựa trên dân số của bang đó. Ví dụ như, California có 53 đại diện vì bang này có số dân nhiều. Wyoming chỉ có một đại diện bởi vì bang này không nhiều dân bằng California. Vào tháng 11, người dân sẽ bầu người đại diện để người này đại diện cho họ đi bầu tổng thống.
- 05.Từ cảm thán rất hữu dụng trong giao tiếp, RedKiwi có thể đưa thêm từ có thể thay thế "I can't believe it" giúp mình được không?
"I can't believe it" là câu cảm thán, được dùng khi nói về điều gì đó tuyệt vời, ngạc nhiên, không thể tin là thật. Bạn cũng có thể sử dụng cách nói không trang trọng là "there's no way", "this/it can't be true" hay "is this (for) real" trong tình huống này, mặc dù những cách nói có thể hơi không tự nhiên trong tình huống cụ thể này. Ex: A: I won the lottery! (Anh trúng xổ số!) B: Are you for real? (Anh nói thật đấy à?) Ex: A: I heard Stephanie got full marks on the university entrance exam. (Tớ nghe nói Stephanie đạt điểm tuyệt đối trong kỳ kiểm tra đầu vào đại học.) B: Wow, I can't believe it! (Wow, thật không thể tin được!) C: There's no way. (Không thể tin được.)
- 06."Ain't" có nghĩa là gì?
Câu hỏi rất hay! "Ain't" là viết tắt của 'am not', 'is not', 'are not', 'has not', hay 'have not'. Đây là một từ không trang trọng, và hầu hết được sử dụng trong các cuộc hội thoại: Ex: He ain't going to Disneyland. (Anh ấy sẽ không đi Disneyland.) Ex: I ain't got my phone with me. (Tôi không cầm theo điện thoại.) Ex: She ain't my teacher. (Cô ấy không phải là giáo viên của tôi.)
- 07."AB test" có nghĩa là gì? Mục đích của nó là gì?
"An A/B test" là kiểu thử nghiệm quyết định hai lựa chọn A và B, lựa chọn nào tốt hơn. Mỗi lựa chọn có những biến số khác nhau. "A/B test" có thể được dùng trong nhiều trường hợp, như marketing và thiết kế, và rất nhiều quyết định dựa trên dữ liệu được đưa ra dựa trên "A/B test". Ex: We're doing an A/B test with different newsletter content. (Chúng tôi đang thực hiện thử nghiệm A/B với nội dung Bản tin khác nhau.) Ex: I did an A/B test on TikTok and posted two similar videos to see which video went viral between the two. (Tôi đã thực hiện thử nghiệm A/B trên TikTok, tôi đã đăng 2 video tương tự nhau để xem video nào trở nên viral.)
- 08."Genie's out of the bottle" có nghĩa là gì? Đây có phải là một phép ẩn dụ đúng không?
"The genie's out of the bottle" là cụm từ có nghĩa là điều gì đó gây ra sự thay đổi lớn, lâu dài đến cuộc sống của người dân, thường là ảnh hưởng xấu. Ex: There was a rumor the show would be cancelled, but now the genie's out the bottle, and it's true. (Trước đó có tin đồn chương trình sẽ bị hủy, bây giờ thì đã rõ rồi, tin tức đó là chuẩn.) Ex: She let the genie out the bottle and told the whole class my secret. (Cô ấy buột miệng tiết lộ bí mật của tôi ra cho cả lớp biết.)
- 09."Good ole" có nghĩa là gì?
"Good ole" (hoặc "good ol'") là cách viết ngắn gọn của "good old" chỉ vật, người hay nơi chốn quen thuộc đồng thời cũng thể hiện cảm xúc. Trong video này, anh ấy đang nói "good ole tap" để chỉ cách bóc vỏ tỏi quen thuộc, anh ấy nhìn nhận việc này với thái độ trìu mến. Câu nghe có chút hơi lạ, nhưng người bản ngữ hay dùng từ này để chỉ vật một cách thân thiện. Ex: Let's get some good ol' hamburgers for dinner. (Ta cùng ăn hamburger cho bữa tối nào.) Ex: My car broke down, but good ole Jessie came by to save the day. (Ô tô của tôi bị hỏng, nhưng Jessie yêu quý đã đến "giải cứu" tôi.)
- 010.Câu trước chỉ có "stay up", nhưng câu này lại có "stay up at". Hai cụm từ này khác nhau như thế nào?
Khác nhau chính nằm ở từ "night" và "tonight". Để chỉ thời gian, "night" được theo sau bởi "at" (at night), còn "tonight" có thể đứng một mình. Hình thức của hai từ này khác nhau nhưng nghĩa giống nhau. Hãy nhớ rằng "at night" có thể chỉ chung, còn "tonight" thì cụ thể hơn. Ex: I stay up at night to do homework. (Tôi thức đêm để làm bài tập về nhà.) Ex: I will stay up tonight to do homework. (Đêm nay tôi sẽ thức để làm bài tập về nhà.)
Xem tất cả nội dung
"Turn back" có thể được sử dụng với nghĩa đen hoặc nghĩa bóng chỉ hành động quay lại. Ex: Don't turn back now on your dreams. You've come so far already. (Đừng từ bỏ ước mơ của mình. Cậu đã đi được rất xa rồi.) Ex: We need to turn back on the street we just came from. This is the wrong direction. (Chúng ta phải quay lại con đường trước đó. Hướng này sai rồi.)
"Tariff" là cách nói trang trọng hơn của "import tax" (thuế nhập khẩu), là thuế mà cá nhân hay công ty phải trả để nhập khẩu sản phẩm vào công ty. Cụm từ "tariff free" được sử dụng để chỉ sản phẩm nhập khẩu không mất thuế. Ex: Importing personal items to my country is tariff-free. (Nhập khẩu sản phẩm cá nhân vào đất nước tôi được miễn thuế.) Ex: Clothing produced in Mexico can be imported tariff-free to the United States. (Quần áo được sản xuất ở Mexico được nhập khẩu miễn thuế vào Mỹ.)
"All hands on deck" ban đầu là mệnh lệnh trên tàu yêu cầu tất cả các thủy thủ lập tức lên tàu. Tuy nhiên, hiện nay cụm từ này được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày với nghĩa là tất cả mọi người cùng tham gia hoạt động nào đó. Ex: I will need all hands on deck to prepare for the party. (Tôi sẽ cần tất cả mọi người chung ta chuẩn bị cho bữa tiệc.) Ex: The deadline is very close, so it's all hands on deck at the moment. (Hạn chót sắp tới rồi, nên tất cả mọi người đều đang chung tay làm.)
Nói "shout out you" là sai ngữ pháp. Bởi vì "shut out" là cụm động từ và giới từ "out" phải theo sau tân ngữ, vậy câu đúng phải là "shut you out". Khi câu có tân ngữ, giới từ của một vài cụm động từ sẽ theo sau tân ngữ của câu. Tuy nhiên, đối với một vài cụm động từ, tân ngữ có thể đứng trước hay sau giới từ, nên bạn cần phải biết cách sử dụng của cụm động từ mà bạn muốn dùng. Sau đây là một vài ví dụ giới từ của cụm động từ theo sau tân ngữ: Ex: I can't lift you up. (Anh không thể nhấc em lên.) Ex: Take your coat off and stay awhile. (Cởi áo khoác ra đi và ngồi đây một chút.) Ex: I don't know how to turn the oven off. (Em không biết tắt lò nướng như nào.)
Cụm từ “set aside” có nghĩa là đợi để làm gì đó sau hoặc để dành cái gì đó cho mục đích cụ thể. Ex: I set aside my homework to do tomorrow. (Tôi để lại bài tập về nhà để ngày mai làm.) Ex: He set aside the money he earned from his job for vacation. (Anh ấy để dành tiền kiếm được để đi du lịch.) Trong trường hợp này, "set aside" có nghĩa tương tự như "save". Vậy nên khi họ nói rằng một phần ngân sách được "set aside" để mua đồng phục, có nghĩa là họ đang dành tiền trong ngân sách để mua đồng phục.