"Stage of man chart" là gì?

Câu trả lời của người bản ngữ
Rebecca
"Stages of man chart" trong câu này cách mà nhân vật này đề cập đến "Evolution of Man chart". "An Evolution of Man Chart" là biểu đồ sự tiến hóa của loài người.

Rebecca
"Stages of man chart" trong câu này cách mà nhân vật này đề cập đến "Evolution of Man chart". "An Evolution of Man Chart" là biểu đồ sự tiến hóa của loài người.
01/15
1
Nói "Love is gone" có đúng không?
Cấu trúc một câu tiếng Anh thường gặp là chủ ngữ + động từ + tân ngữ, nhưng trong một số trường hợp, cấu trúc sẽ là tân ngữ + chủ ngữ + động từ. Cách nói này hay được dùng khi không có ngữ cảnh của câu để nhấn mạnh. Tuy nhiên, nó nghe rất cũ và không thông dụng. Trong câu này, cô ấy dùng "gone is love" thay cho "love is gone" bởi vì câu này nghe kiểu cổ xưa hơn và nghe thảm hơn. Ex: Long over are the days of our youth. (Những ngày tháng tuổi trẻ đã xa rất xa rồi.) Ex: Clever is the man who saves his money. (Người đàn ông đó rất thông mình, anh ta tiết kiệm tiền của mình.)
2
"Work like a charm" có nghĩa là gì?
Khi cái gì đó "works like a charm" có nghĩa là cái đó rất có hiệu quả. Ex: Wow, this trick works like a charm. (Wow, mẹo này hiệu quả quá.) Ex: Just try out my advice. I guarantee it works like a charm. (Cứ làm theo lời khuyên của tôi đi. Tôi đảm bảo có hiệu quả.)
3
better stilllà gì?
Better stilllà một biểu thức được sử dụng để nói điều gì đó mà bạn nghĩ là quan trọng hơn ngoài những gì bạn đã nói trước đó. Thay vì biểu thức này, nó có thể được gọi là better yet. Ví dụ: Add some lime or better still, some lemon juice. (với một ít chanh, hoặc nước cốt chanh.) Ví dụ: If you buy a guitar or better yet, an electric guitar, you can plug it into an amp and play it loudly. (Nếu bạn mua một cây đàn guitar hoặc guitar điện, bạn có thể cắm nó vào một bộ khuếch đại và chơi nó lớn.)
4
"A clip" và "a video" có nghĩa là gì?
"A video" có thể dài ngăn khác nhau, và có thể có bản đầy đủ hoặc bạn ngắn gọn của cái gì đó, giống như một bộ phim hoàn chỉnh và một đoạn phim. Còn "a clip" luôn là dạng ngắn gọn của một thứ gì đó. Ex: Show me that funny clip from the show. (Cho tớ xem đoạn vui nhộn của chương trình đấy đi.) Ex: Can you rewind the video? I missed part of the scene. (Anh tua lại video đó được không? Em không chú ý một đoạn phim.)
5
Tôi có thể dùng "is" thay cho "has" được không?
Không được bạn nhé, bạn không thể dùng "is" thay cho "has" trong câu này được. Cấu trúc "has/have + [past participle]" được dùng ở đây để thể hiện rằng hành động đó đã hoàn thành trong quá khứ và vẫn đúng hay có liên quan đến thời điểm hiện tại. Ex: She has eaten already. (Cô ấy đã ăn rồi.) Ex: She is eating already. (Cô ấy đang ăn rồi.) Ex: They have won the competition. (Họ đã thắng cuộc thi.)
Hoàn thành biểu thức với một bài kiểm tra!
Chẳng phải anh đang đứng trong biểu đồ sự tiến hóa của loài ngoài ở đâu đó à?