“Patsy” có nghĩa là gì?

Câu trả lời của người bản ngữ
Rebecca
Đây là từ lóng chỉ một người bị lợi dụng, bị lừa hay bị đổ lỗi vì việc gì đó.

Rebecca
Đây là từ lóng chỉ một người bị lợi dụng, bị lừa hay bị đổ lỗi vì việc gì đó.
02/14
1
Tại sao "running" lại được sử dụng ở đây?
Câu hỏi rất hay! Trong trường hợp này, "running" là động từ, và được sử dụng để miêu tả sự chuyển động nhanh của nước hay chất lỏng. Ex: The flood water was running down the street. (Nước lũ chảy xuống đường.) Ex: I love the feeling of Cola running down my throat. (Tôi thích cảm giác Cola chảy xuống cổ họng.) Ex: The water was running down him. (Nước đang chảy xuống người anh ấy.)
2
"Go out" có nghĩa là gì?
Bạn có thể "go out" là cách nói ngắn gọn của "go out on a date" - hẹn hò. Vậy nên, "to go out with someone" thường được hiểu là "date someone" hoặc "go out on a date with someone". Ex: I went out on a date last weekend, but it wasn't very fun. (Tuần trước tôi đi hẹn hò, nhưng chẳng vui tí nào.) Ex: I went out with Peter during high school. (Hồi trung học, tôi hẹn hò với Peter.)
3
Tôi có thể sử dụng “make sure” thay cho “make certain” không? Còn từ đồng nghĩa nào nữa không?
Bạn hoàn toàn có thể sử dụng “make sure” để thay cho “make certain” nhé. Cả hai cụm từ này đều có nghĩa giống nhau. Một từ đồng nghĩa khác có thể sử dụng trong trường hợp này là "ensure". Ex: Make sure you sit towards the middle of the group. Ex: Ensure that you sit towards the middle of the group.
4
"In case" trong câu này có nghĩa là gì?
"In case" có nghĩa là đề phòng chuyện gì xảy ra. Nói "If someone's trying to steal..." trang trọng hơn "in case someone is trying to steal..." Bạn có thể dùng một trong câu này để diễn đạt ý bạn nhé. Sau đây là một số ví dụ dùng "in case": Ex: I like to have extra clothes just in case. (Tôi thích có thêm quần áo để đề phòng.) Ex: She keeps a shovel in her car in case she gets stuck in the winter. (Cô ấy để xẻng trong ô tô, đề phòng trường hợp cô ấy bị mắc kẹt vào mùa đông.) Ex: We always bring food on road trips in case we can't find a place to eat. (Chúng tôi luôn mang theo đồ ăn khi đi du lịch bằng ô tô, đề phòng việc chúng tôi không tìm được chỗ để ăn.)
5
Tại sao không có mạo từ trước "dinner"?
Chúng ta không sử dụng mạo từ trước các bữa ăn. Chúng ta chỉ sử dụng mạo từ trước bữa ăn khi có tính từ đứng trước nó. Chúng ta sử dụng "the" để chỉ bữa ăn cụ thể. Trong câu này cô ấy đang nói đến bữa tối nói chung và không có tính từ trước "dinner" nên không cần sử dụng mạo từ. Ex: Dinner will be ready in an hour. (Một tiếng nữa thì bữa tối sẽ xong.) Ex: Are you ready for lunch? (Cậu sẵn sàng ăn trưa chưa?) Ex: What would you like for breakfast? (Bữa sáng cậu thích ăn gì?) Ex: I ate a late lunch. (Tôi ăn trưa muộn.) Ex: We had a light breakfast. (Chúng tôi ăn không nhiều vào bữa sáng.) Ex: She had an early dinner. (Cô ấy ăn tối sớm.) Ex: The breakfast on the cruise was spectacular! (Bữa sáng trên tàu quá ngon!) Ex: The lunch we had at the restaurant was disgusting. (Bữa trưa ở nhà hàng đó quá tệ.) Ex: The dinner at Hell's Kitchen was amazing. (Bữa tối ở Hell's Kitchen quá ngon luôn.)
Hoàn thành biểu thức với một bài kiểm tra!
Chúng ta chỉ là những kẻ ngốc, làm bình phong cho họ.