"Cash flow" có nghĩa là gì? Có phải có từ có hậu tố là "-flow" đúng không?

Câu trả lời của người bản ngữ
Rebecca
"Cash flow" là danh từ chỉ lượng tiền được chuyển đến hoặc chuyển đi từ một tài khoản, đặc biệt khi nói đến sự thanh khoản. Và đúng vậy, có một số từ sử dụng "-flow" làm hậu tố như: "workflow", "overflow", "inflow", và "airflow". "Flow" chỉ sự di chuyển của cái gì đó. Ex: The airflow is pretty steady at the moment, it's not too windy. (Hiện tại, luồng không khí khá ổn định, trời không có quá nhiều gió.) Ex: We're adjusting the workflow of the office to be more productive. (Chúng tôi đang điều chỉnh quy trình làm việc để làm việc hiệu quả hơn.) Ex; We have an overflow of orders to pack up and send off. (Chúng tôi nhận được nhiều đơn hàng hơn mong đợi.)