"Complement of" trong câu có nghĩa là gì?

Câu trả lời của người bản ngữ
Rebecca
"Complement of" dùng để diễn đạt loại vũ khí đó thật sự rất ấn tượng, nó có chất lượng cao nhất.

Rebecca
"Complement of" dùng để diễn đạt loại vũ khí đó thật sự rất ấn tượng, nó có chất lượng cao nhất.
04/08
1
"Pigment" có nghĩa là gì? Có phải là một màu sắc hay một họa tiết?
Đúng vậy, từ "pigment" chỉ màu sắc. Nó chỉ màu tự nhiên của động vật hoặc mô thực vật. Trong video này, người nói sử dụng từ này để chỉ màu hồng tự nhiên trên mặt và ở mông của lũ khỉ. Ex: This cloth is dyed with natural pigments. (Tấm vải này được nhuộm màu tự nhiên.) Ex: Humans naturally have varying levels of pigment in their skin, allowing for different skin tones to exist. (Về bản chất thì con người có sắc tố trong da khác nhau, tạo ra sự khác biệt về màu da.)
2
"Goal" và "object" khác nhau như thế nào? Hai từ này có luôn thay thế cho nhau được không?
Hai từ "goal" và "objective" thường bị nhầm lẫn với nhau. Cả hai đều dùng để nói đến điều mà một người muốn đạt được nhưng hai từ này không phải lúc nào cũng dùng thay thế cho nhau được. Thứ nhất, trong khi goal là đề ra những cái mà mình muốn đạt tới thì objective lại đề ra những bước cụ thể, hành động chính xác cần làm để đạt được target hoặc goal. Thứ hai, trong khi goal là mục tiêu dài hạn thì objective thường thể hiện mục tiêu ngắn hạn và có giới hạn về thời gian. Trong trò chơi này "goal" là giết hết người khác và không bị bắt. Và "objectives" là lẩn tránh và cẩn thận. Ex: I want to achieve success in the field of fashion and design things no one has ever designed before. (This is a goal). (Tôi muốn thành công trong lĩnh vực thời trang và thiết kế những thứ mà chưa ai từng thiết kế.) (Đây là "goal") Ex: I want to complete the sketches for my design project by the end of the month. (This is an objective.) (Tôi muốn hoàn thành bản phác thảo cho dự án thiết kế vào cuối tháng này.)
3
"Lock" và "lock-up" khác nhau như thế nào?
"Lock" trong trường hợp này có nghĩa là thắt chặt cái gì đó, bảo mật cho cái gì đó như cửa hay hộp với máy móc, dụng cụ để nó không bị mở ra. Ex: He always locks his car when he parks it. (Anh ấy luôn khóa xe khi anh ấy đậu xe.) Ex: I can't get inside. The door is locked. (Tôi không thể vào trong được. Cửa bị khóa trong rồi.) "Lock-up" có một vài nghĩa khác nhau. Một nghĩa là nhốt, giam giữ ai đó. Ex: He was locked up for stealing. (Anh ấy bị tống giam vì tội trộm cắp.) Ex: She's been locked up for over thirty years for murder. (Cô ấy bị ngồi tù hơn 30 năm vì tội giết người.) Một nghĩa khác của "lock-up" có nghĩa là khóa hay bảo mật cái gì đó. Ex: Remember to lock up before you leave. (Nhớ khóa lại khi anh rời đi nhé.) Ex: She locks up the store every night. (Cô ấy khóa cửa hàng mỗi tối.)
4
"Under my breath" có nghĩa là gì?
"Under one's breath" có nghĩa là nói rất nhỏ, đến mức người khác không nghe được. Ex: I could hear her singing under her breath during class. (Tôi có thể nghe thấy tiếng cô ấy hát thì thầm trong lớp học.) Ex: I started cursing under my breath when I saw the news. (Tôi bắt đầu rủa thầm khi tôi nghe thấy tin tức đó.) Ex: He whispered under his breath, "I have to go." (Anh ấy thầm thì, "Anh phải đi đây.")
5
"No matter" và "don't matter" khác nhau như thế nào?
Điều đầu tiên là bạn cần biết "don't matter" là từ lóng, dạng sai ngữ pháp của "doesn't matter". "Doesn't matter" và "no matter" thỉnh thoảng có thể sử dụng thay thế cho nhau, và trong trường hợp này chúng cũng đang được dùng thay thế cho nhau nên chúng có nghĩa giống nhau. Tuy nhiên, hai cụm từ này không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau. Ex: A: Do you want me to order pizza, or chicken? (Cậu muốn mình gọi pizza hay gà?) B: It doesn't matter; they both sound good to me. (Không quan trọng, cái gì cũng được.) Ex: A: Do you want me to order pizza, or chicken? (Cậu muốn mình gọi pizza hay gà?) B: No matter; they both sound good to me. (Không quan trọng, cái gì cũng được.) Khi lựa chọn giữa hai từ, chắc bạn nghe thấy người bản ngữ nói "doesn't matter" nhiều hơn "no matter". "No matter" được sử dụng phổ biến hơn khi bạn cố đảm bảo, trấn an ai đó về điều gì tiêu cực đã xảy ra. Ex: A: Sorry about your test results. (Rất tiếc về kết quả kiểm tra của cậu.) B: No matter – the teacher said I could retake the test. (Không sao - giáo viên nói tớ có thể làm lại bài kiểm tra.)
Hoàn thành biểu thức với một bài kiểm tra!
Đó là một thứ vũ khí có uy lực một cách khó tin.