student asking question

Có phải "surroundings" chỉ những người xung quanh nhân vật đúng không? Hay là bối cảnh xung quanh?

teacher

Câu trả lời của người bản ngữ

Rebecca

"Surroundings" chỉ bối cảnh xung quanh nhân vật. Ex: When driving it's important to check your surroundings. (Khi lái xe, điều quan trọng là phải nhìn xung quanh.) Ex: Deep in the darkness of the cave, I lost track of my surroundings. (Hang động tối om, tôi không còn nhìn thấy cảnh vật xung quanh nữa.) Ex: Make sure to study in the proper surroundings where you won't be disturbed. (Hãy học ở nơi yên tĩnh để bạn không bị làm phiền.)

Hỏi &Đáp phổ biến

03/26

Hoàn thành biểu thức với một bài kiểm tra!

họ phải làm nhiều việc để "tân trang" nhân vật và bối cảnh xung quanh.