“First finger” có nghĩa là gì? Có cách khác để nói không?

Câu trả lời của người bản ngữ
Rebecca
"First finger" (ngón trỏ) là ngón tay giữa ngón cái và ngón giữa. Cách khác để gọi "first finger" là "index finger", "pointer finger" hay "forefinger".

Rebecca
"First finger" (ngón trỏ) là ngón tay giữa ngón cái và ngón giữa. Cách khác để gọi "first finger" là "index finger", "pointer finger" hay "forefinger".
03/20
1
"Fast forward" có nghĩa là gì?
Trong trường hợp này, "fast forward" được sử dụng để nói rằng những thông tin không quan trọng đã được bỏ qua, và câu chuyện tiếp tục lại khi người nói muốn tiếp tục. Cụm từ này bắt nguồn từ nút "fast forward" (tua nhanh) trong băng đĩa hay máy NCR để bỏ qua những đoạn bạn không muốn xem, đến đoạn bạn muốn xem luôn.
2
"Rationality" và "reason" khác nhau như thế nào?
Mặc dù "reason" và "rationality" thường được dùng thay thế cho nhau, "reason" chỉ khả năng của con người suy đoán, suy luận lý do, còn "rationality" thì có tính kỹ thuật hơn, lý trí hơn. Ex: What is the reason for the delay? (Lý do của việc trì hoãn là gì?) Ex: He's irrational right now so don't bother reasoning with him. (Anh ấy đang mất lý trí nên đừng nói lý với anh ấy.) Ex: In difficult times, we must behave with common sense and rationality. (Trong những thời khắc khó khăn, chúng ta phải hành động theo lẽ phải và lý trí.)
3
Hãy cho chúng tôi biết về sự khác biệt giữa Working for, working at, working in!
Đó là một câu hỏi hay. Working in, working for, working at có thể hoán đổi cho nhau trong hầu hết các trường hợp. Ví dụ: I work in/for/at a bank. (Tôi làm việc trong ngân hàng) Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhớ là việc sử dụng giới từ phụ thuộc vào kiến thức cơ bản của người bản ngữ. Những người từ cùng một quốc gia hoặc khu vực không phải lúc nào cũng sử dụng giới từ theo cùng một cách. Ví dụ: nếu một cái gì đó trên bàn, nó được gọi là on the tablethay vì by/under the tablevà nếu đó là một số, nó được gọi là from 0 to 100hoặc from 100 to 0, vì vậy bạn nên sử dụng giới từ thích hợp nhất tùy thuộc vào tình huống. Trong mọi trường hợp, ngữ cảnh trong đó giới từ được sử dụng là rất quan trọng, nhưng điều quan trọng cần lưu ý là các biểu thức thành ngữ khác nhau tùy thuộc vào khu vực hoặc phương ngữ của quốc gia. Nói chung, work forcó nghĩa là bạn làm việc cho một nhà tuyển dụng, work incó nghĩa là bạn làm việc trong một bộ phận nhất định và work atcó nghĩa là bạn làm việc ở một nơi nhất định. Ví dụ: I work for Apple, in the finance department, at the San Francisco Office. (Applelàm việc trong lĩnh vực tài chính tại văn phòng San Francisco) Có rất nhiều sự chồng chéo, vì vậy nó có thể hơi khó hiểu. Tên của công ty / nhà tuyển dụng có thể được sử dụng để chỉ cả người sử dụng lao động, công ty và cơ sở của công ty, ít nhất là trong các tình huống mà mọi người đều biết tên. Ví dụ: I work for / at Apple. (Tôi làm việc tại Apple) Tương tự, nếu một doanh nghiệp chỉ có một chức năng, nó có thể được sử dụng để chỉ cả người sử dụng lao động và bộ phận. Ví dụ: I work for/in a restaurant. (Tôi làm việc trong một nhà hàng) Tôi không nóiShe works for a shoe factory, nhưng đó là lý do tại sao tôi có thể nói she works for a law firm. Điều này là do, như There's a law firm on the 4th floor, Law firmcó thể đề cập đến cả người sử dụng lao động và các cơ sở của công ty, nhưng shoe factorychỉ đề cập đến cơ sở (cơ sở của công ty).
4
"Being hooked" có nghĩa là gì?
"Hooked" trong tình huống này có nghĩa là trở nên thích thú cái gì đó. Để TV trong phòng của cô ấy, thì cô ấy sẽ xem TV suốt. Ex: I had one bag of sweets, now I'm hooked. I buy them every week. (Tôi có một túi kẹo, giờ thì tôi nghiện luôn. Tuần nào tôi cũng mua.) Ex: Dave was hooked on drugs, then he went into rehab. (Dave bị nghiện thuốc, anh ấy đã đến trại cai nghiện.)
5
"Go out" có nghĩa là gì?
Bạn có thể "go out" là cách nói ngắn gọn của "go out on a date" - hẹn hò. Vậy nên, "to go out with someone" thường được hiểu là "date someone" hoặc "go out on a date with someone". Ex: I went out on a date last weekend, but it wasn't very fun. (Tuần trước tôi đi hẹn hò, nhưng chẳng vui tí nào.) Ex: I went out with Peter during high school. (Hồi trung học, tôi hẹn hò với Peter.)
Hoàn thành biểu thức với một bài kiểm tra!
Duỗi ngón tay trỏ của bàn tay thuận,