listen forlà gì? Nó có phải là một cụm động từ?

Câu trả lời của người bản ngữ
Rebecca
Vâng, đó là một cụm động từ. listen forcó nghĩa là chăm sóc để hiểu những điều nhất định. Ví dụ: Listen for my song on the radio today, Jack! (Hãy nghe tôi trên đài phát thanh hôm nay, Jack!) Ví dụ: We tried to listen for the sound of the canon, but we didn't hear it. (Chúng tôi đã nghe đại bác, nhưng chúng tôi không nghe thấy nó.)