RedKiwi liệt kê một số cụm từ hay từ được sử dụng cùng với "devastating" được không?

Câu trả lời của người bản ngữ
Rebecca
Được bạn nhé! Sau đây là một câu và cụm từ có từ "devastating". Ex: The news was absolutely devastating. (Tin tức đó thật sự rất kinh hoàng.) Ex: The medical results were devastating to the family. (Kết quả khám sức khỏe đã khiến cả nhà bị sốc.) Ex: He'll be devastated if he loses his job. (Anh ấy sẽ tuyệt vọng lắm nếu anh ấy mất việc.) Ex: War has devastating effects on societies. (Chiến tranh tàn phá xã hội một cách nặng nề.)