RedKiwi đưa thêm ví dụ sử dụng cụm từ "life changing" giúp mình với nhé. Cụm từ này có thông dụng không?

Câu trả lời của người bản ngữ
Rebecca
"Life-changing" khá thông dụng, sau đây là một vài ví dụ của từ này. Ex: Going on a backpacking trip through Europe after I graduated college was a life-changing experience for me. (Du lịch bụi quanh châu Âu sau khi tốt nghiệp là một trải nghiệm khiến thay đổi cuộc đời tôi.) Ex: I got into my dream company! This is going to be life-changing. (Tôi được nhận vào làm ở công ty tôi mơ ước! Việc này sẽ là bước ngoặt cuộc đời tôi.