Từ nào có thể thay thế cho "hey"?

Câu trả lời của người bản ngữ
Rebecca
"Hey" là từ cảm thán trong câu này, bạn có thể dùng "oh", "by the way", hay "oi" với cùng chức năng. Ex: Oh, what's he doing? (Ồ, anh ấy đang làm gì thế?) = Oi, what's he doing?

Rebecca
"Hey" là từ cảm thán trong câu này, bạn có thể dùng "oh", "by the way", hay "oi" với cùng chức năng. Ex: Oh, what's he doing? (Ồ, anh ấy đang làm gì thế?) = Oi, what's he doing?
01/27
1
"Wintergreen" có nghĩa là gì?
"Wintergreen" là một hương vị kẹo ngậm mà cô ấy đang nói tới. "Wintergreen" là cây lộc đề họ nhà cây có vị bạc hà, đây là hương vị quen thuộc, được sử dụng cho kẹo ngậm hay kẹo cao su.
2
Từ nào có thể thay thế cho "hey"?
"Hey" là từ cảm thán trong câu này, bạn có thể dùng "oh", "by the way", hay "oi" với cùng chức năng. Ex: Oh, what's he doing? (Ồ, anh ấy đang làm gì thế?) = Oi, what's he doing?
3
"Hang in there" có thông dụng không? Cụm từ này có nghĩa là gì?
"Hang in there" là cụm từ không trang trọng, được sử dụng để khuyến khích, cổ vũ người khác đừng từ bỏ, kể cả họ đang trải qua quãng thời gian hay tình huống khó khăn. Ông ấy đang muốn nói là ông ấy vẫn đang kiên trì và không làm điều gì đó quá tệ. Ex: Exam season is almost over. Hang in there! (Mùa kiểm tra sắp kết thúc rồi. Cố lên nào!) Ex: It's been a rough year. But I'm still hanging in there. (Năm nay thật khó khăn. Nhưng tôi vẫn đang cố gắng bám trụ.)
4
"Am about to" có nghĩa là gì?
Khi bạn "about to do" điều gì đó, có nghĩa là bạn chuẩn bị làm điều đó, chuyện đó sắp xảy ra. Ex: I'm about to leave. Are you ready to go? (Anh sắp rời đi rồi. Em sẵn sàng đi chưa?) Ex: Are you about to go somewhere? Can I go with you? (Anh sắp đi đâu à? Em đi với anh được không?)
5
Give something tocó nghĩa là ~ cảm ơn?
Vâng, give toở đây là nhờ ~ theo nghĩa là bạn đang làm điều gì đó với ai đó, tương tự như owing to, đó là một biểu hiện của sự thừa nhận ~, nhưng nó có nghĩa là thừa nhận người đó hơn là vì người đó. Đây không phải là cách sử dụng phổ biến của thuật ngữ give to. Ví dụ: I give it all to her, she's done most of the work. (Tôi thừa nhận cô ấy, cô ấy đã hoàn thành hầu hết công việc.) Ví dụ: He gave me all the credit for coming up with the idea. (Tôi đã nhận được rất nhiều lời khen ngợi từ anh ấy vì đã đưa ra ý tưởng.)
Hoàn thành biểu thức với một bài kiểm tra!
Này, cậu ấy đang làm gì thế?