"Discharge" có nghĩa là gì?

Câu trả lời của người bản ngữ
Rebecca
Trong câu này, "discharge" là động từ có nghĩa là cho phép người khác chính thức rời đi, đặc biệt trong bệnh viện, tòa án, hay lực lượng vũ trang. Nó cũng có nghĩa là xả chất hóa học hay chất lỏng hay hành động xả súng. Ex: She was discharged from the hospital yesterday. (Hôm qua cô ấy được ra viện.) Ex: The officer discharged the gun without warning. (Viên cảnh sát bắn súng mà không cảnh cáo.) Ex: When oil is discharged into the sea, it harms a lot of wildlife. (Khi dầu bị chảy ra biển, nó gây hại cho rất nhiều sinh vật hoang dã.)